Skip to content
Audi A8 2.8 V6 12V (174 Hp) quattro - xem

Audi A8 2.8 V6 12V • 174 HP • quattro

Sedan5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1994-1998
174 HP
Công suất
9.1 giây
0-100 km/h
228 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.1 giây
0-60 mph8.6 giây
Tốc độ tối đa228 km/h

Hệ truyền động

Công suất174 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2771 cc
Mã động cơAAH
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính82.5 mm
Hành trình86.4 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5 L
DT nước mát11 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent on trapezoidal lever, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp225/60 R16
Mâm xe7J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5034 mm
Chiều rộng1880 mm
Rộng (gương)1973 mm
Chiều cao1440 mm
Chiều dài cơ sở2882 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Chiều rộng cơ sở trước1597 mm
Chiều rộng cơ sở sau1586 mm
Đường kính quay vòng12.4 m
Hệ số cản gió0.28 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1520 kg
Trọng lượng toàn tải2120 kg
Cốp xe525 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13.9 L/100km
Ngoài đô thị7.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2050 kg
Tải kéo (12%)1600 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.