Skip to content
Audi A8 3.0 TDI (233 Hp) quattro Tiptronic - xem

Audi A8 3.0 TDI • 233 HP • quattro Tiptronic

Sedan6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2002-2007
233 HP
Công suất
7.8 giây
0-100 km/h
243 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.8 giây
0-60 mph7.4 giây
Tốc độ tối đa243 km/h

Hệ truyền động

Công suất233 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn450 Nm tại 1400-3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2967 cc
Mã động cơASB
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén17:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình91.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu8.2 L
DT nước mát15.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent on trapezoidal lever
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp235/60 R16
Mâm xe7.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5051 mm
Chiều rộng1894 mm
Chiều cao1444 mm
Chiều dài cơ sở2944 mm
Chiều rộng cơ sở trước1629 mm
Chiều rộng cơ sở sau1615 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Hệ số cản gió0.28 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1830 kg
Trọng lượng toàn tải2430 kg
Cốp xe500 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12 L/100km
Ngoài đô thị6.4 L/100km
Đường hỗn hợp8.4 L/100km
Khí thải
CO₂226 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2200 kg
Tải kéo (12%)2200 kg
Móc kéo95 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.