Skip to content
Audi A8 6.0i W12 (450 Hp) quattro Tiptronic - xem

Audi A8 6.0i W12 • 450 HP • quattro Tiptronic

Sedan6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2002-2007
450 HP
Công suất
5.1 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.1 giây
0-60 mph4.8 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất450 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn580 Nm tại 4000-4700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5998 cc
Mã động cơBHT, BSB, BTE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ W
Tỷ số nén10.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu12.5 L
DT nước mát18.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent on trapezoidal lever
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp255/40 R19
Mâm xe8.5J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5062 mm
Chiều rộng1894 mm
Chiều cao1444 mm
Chiều dài cơ sở2944 mm
Chiều rộng cơ sở trước1619 mm
Chiều rộng cơ sở sau1605 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Hệ số cản gió0.28 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1960 kg
Trọng lượng toàn tải2510 kg
Cốp xe500 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị21.4 L/100km
Ngoài đô thị10.8 L/100km
Đường hỗn hợp14.7 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
US MPG16 mpg
UK MPG19 mpg
km/lít7 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.