Skip to content
Audi A8 4.2 FSI V8 (350 Hp) quattro Tiptronic - xem

Audi A8 4.2 FSI V8 • 350 HP • quattro Tiptronic

Sedan6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2005-2007
350 HP
Công suất
6.1 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.1 giây
0-60 mph5.9 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất350 HP tại 6800 vòng/phút
Mô-men xoắn440 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4163 cc
Mã động cơBVJ
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén12.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84.5 mm
Hành trình92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu8.4 L
DT nước mát12 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcAir suspension
Treo sauAir suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 360x34 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 310x22 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/55 R17; 235/50 R18; 255/45 R18; 255/40 R19; 275/35 R20
Mâm xe8J x 17; 8J x 18; 8.5J x 18; 8.5J x 19; 9J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5062 mm
Chiều rộng1894 mm
Rộng (gương)2028 mm
Chiều cao1444 mm
Chiều dài cơ sở2944 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1629 mm
Chiều rộng cơ sở sau1615 mm
Đường kính quay vòng12.5 m
Hệ số cản gió0.27 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1945 kg
Cốp xe413 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.9 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC259 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
US MPG22 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.