Skip to content
Audi A8 2.8 FSI e V6 (210 Hp) Multitronic - xem

Audi A8 2.8 FSI e V6 • 210 HP • Multitronic

SedanDẫn động cầu trước2007-2010
210 HP
Công suất
8 giây
0-100 km/h
238 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8 giây
0-60 mph7.6 giây
Tốc độ tối đa238 km/h

Hệ truyền động

Công suất210 HP tại 5500-6800 vòng/phút
Mô-men xoắn280 Nm tại 3000-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2773 cc
Mã động cơBDX
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén12.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84.5 mm
Hành trình82.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.2 L
DT nước mát12 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent on trapezoidal lever
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp235/55 R17
Mâm xe8J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5062 mm
Chiều rộng1894 mm
Chiều cao1444 mm
Chiều dài cơ sở2944 mm
Chiều rộng cơ sở trước1622 mm
Chiều rộng cơ sở sau1609 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Hệ số cản gió0.27 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1690 kg
Trọng lượng toàn tải2290 kg
Cốp xe500 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.8 L/100km
Ngoài đô thị6.3 L/100km
Đường hỗn hợp8.3 L/100km
Khí thải
CO₂199 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Móc kéo95 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.