Skip to content
Audi A8 2.0 TFSI (245 Hp) Hybrid Tiptronic - xem

Audi A8 2.0 TFSI • 245 HP • Hybrid Tiptronic

Sedan8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2010-2014
245 HP
Công suất
7.7 giây
0-100 km/h
235 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)

Hiệu suất

0-100 km/h7.7 giây
0-60 mph7.3 giây
Tốc độ tối đa235 km/h

Hệ truyền động

Công suất245 HP
Mô-men xoắn350 Nm tại 1500-4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơCHJA
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.6:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82.5 mm
Hành trình92.8 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.6 L
DT nước mát11.5 L
Hệ thống điện
Pin (Tổng)1.25 kWh
Công suất hệ thống245 HP
Mô-men hệ thống480 Nm
Công suất mô-tơ 154 HP
Mô-men mô-tơ 1210 Nm

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent on trapezoidal lever
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/55 R18
Mâm xe8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5137 mm
Chiều rộng1949 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở2992 mm
Chiều rộng cơ sở trước1644 mm
Chiều rộng cơ sở sau1635 mm
Đường kính quay vòng12.3 m
Hệ số cản gió0.26 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1870 kg
Trọng lượng toàn tải2520 kg
Cốp xe335 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.4 L/100km
Ngoài đô thị6.2 L/100km
Đường hỗn hợp6.3 L/100km
Khí thải
CO₂147 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG37 mpg
UK MPG45 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.