Skip to content
Audi A8 3.0 TFSI V6 (333 Hp) quattro Tiptronic - xem

Audi A8 3.0 TFSI V6 • 333 HP • quattro Tiptronic

Sedan8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2013-2017
333 HP
Công suất
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-60 mph5.4 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất333 HP tại 5300 vòng/phút
Mô-men xoắn440 Nm tại 2900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2995 cc
Mã động cơEA837 evo / CREC
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.3:1
Nạp khíSiêu nạp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84.5 mm
Hành trình89 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu6.8 L
DT nước mát13 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer, Air suspension
Treo sauIndependent on trapezoidal lever, Air suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 380 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 356 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp255/45 R19; 265/40 R20
Mâm xe9J x 19; 9J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5137 mm
Chiều rộng1949 mm
Rộng (gương)2111 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở2992 mm
Khoảng nhô trước1003 mm
Khoảng nhô sau1142 mm
Chiều rộng cơ sở trước1644 mm
Chiều rộng cơ sở sau1635 mm
Đường kính quay vòng12.3 m
Hệ số cản gió0.26 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1980 kg
Cốp xe520 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.7 L/100km
Khí thải
TC khí thảiULEV 2
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu82 L
US MPG22 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.