
Audi A8 60 TFSI e • 449 HP • Plug-in Hybrid quattro tiptronic
Sedan8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2017-2021
449 HP
Công suất
4.9 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)
Hiệu suất
0-100 km/h4.9 giây
0-60 mph4.7 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất449 HP tại 5000-6400 vòng/phút
Mô-men xoắn500 Nm tại 1370-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2995 cc
Mã động cơEA839 / CZSE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7.6 L
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)14.1 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Công suất hệ thống449 HP
Mô-men hệ thống700 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 1136 HP
Mô-men mô-tơ 1350 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
Tiêu thụTiêu thụ năng lượng20.8 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp255/45 R19
Mâm xe9J x 19
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5172 mm
Chiều rộng1945 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2130 mm
Chiều cao1473 mm
Chiều dài cơ sở2998 mm
Khoảng nhô trước989 mm
Khoảng nhô sau1185 mm
Chiều rộng cơ sở trước1644 mm
Chiều rộng cơ sở sau1633 mm
Đường kính quay vòng12.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2300 kg
Trọng lượng toàn tải2890 kg
Cốp xeDung tích cốp xe390 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa90 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)2.5-2.9 L/100km
Đường hỗn hợp2.5-2.9 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)57-66 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-TEMP-EVAP-ISC
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG94 - 81 mpg
UK MPG113 - 97 mpg
km/lít40 - 34 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.