Skip to content
Audi A8 60 TFSI V8 (460 Hp) Mild Hybrid quattro tiptronic - xem

Audi A8 60 TFSI V8 • 460 HP • Mild Hybrid quattro tiptronic

Sedan8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2017-2021
460 HP
Công suất
4.4 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h4.4 giây
0-60 mph4.2 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất460 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn660 Nm tại 1850-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3996 cc
Mã động cơCXYA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén11.1:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu9.5 L
DT nước mát14.9 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension, Air suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
4WSCó (4WS, lái chủ động bánh sau)
Lốp255/45 R19
Mâm xe9J x 19
HT hỗ trợ láiABS, Đánh lái 4 bánh

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5172 mm
Chiều rộng1945 mm
Rộng (gương)2130 mm
Chiều cao1473 mm
Chiều dài cơ sở2998 mm
Khoảng nhô trước989 mm
Khoảng nhô sau1185 mm
Chiều rộng cơ sở trước1644 mm
Chiều rộng cơ sở sau1633 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Hệ số cản gió0.26 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2050 kg
Trọng lượng toàn tải2765 kg
Cốp xe505 L
Tải nóc90 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP11-11.9 L/100km
Đường hỗn hợp11-11.9 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP250-270 g/km
CO₂ NEDC247 g/km
TC khí thảiEuro-6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu82 L
US MPG21 - 20 mpg
UK MPG26 - 24 mpg
km/lít9 - 8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2300 kg
Tải kéo (12%)2300 kg
Móc kéo95 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.