Skip to content
Audi A8 60 TFSI e V6 (462 Hp) Plug-in Hybrid quattro tiptronic - xem

Audi A8 60 TFSI e V6 • 462 HP • Plug-in Hybrid quattro tiptronic

Sedan8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2021-nay
462 HP
Công suất
4.7 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)

Hiệu suất

0-100 km/h4.7 giây
0-60 mph4.5 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất462 HP tại 5000-6400 vòng/phút
Mô-men xoắn500 Nm tại 1370-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2995 cc
Mã động cơEA839 / CZSE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén11.2:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84.5 mm
Hành trình89 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7.6 L
DT nước mát19.6 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)17.9 kWh
Pin (Thực)14.4 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin400 V
Vị trí pinDưới cốp xe
Công suất hệ thống462 HP
Mô-men hệ thống700 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 1136 HP
Mô-men mô-tơ 1400 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
T.HĐ (WLTP)60 km
Tốc độ (EV)135 km/h
Tiêu thụ WLTP23.6 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension, Air suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 400 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 350 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/55 R18; 255/45 R19; 265/40 R20; 265/35 R21
Mâm xe8J x 18; 9J x 19; 9J x 20; 9J x 21
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5190 mm
Chiều rộng1945 mm
Rộng (gương)2130 mm
Chiều dài cơ sở2998 mm
Khoảng nhô trước1007 mm
Khoảng nhô sau1185 mm
Chiều rộng cơ sở trước1645 mm
Chiều rộng cơ sở sau1633 mm
Đường kính quay vòng12.5 m
Hệ số cản gió0.26 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2310 kg
Trọng lượng toàn tải2910 kg
Cốp xe390 L
Tải nóc90 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP1.7-2.1 L/100km
Đường hỗn hợp1.7-2.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP39-48 g/km
TC khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG138 - 112 mpg
UK MPG166 - 135 mpg
km/lít59 - 48 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2300 kg
Tải kéo (12%)2300 kg
Móc kéo95 kg

Thông số bổ sung

Góc tới10.9 °
Góc thoát14.5 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.