Skip to content
Audi A8 2.5 FSI V6 (204 Hp) tiptronic - xem

Audi A8 2.5 FSI V6 • 204 HP • tiptronic

Sedan8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2010-2014
204 HP
Công suất
9.6 giây
0-100 km/h
237 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.6 giây
0-60 mph9.1 giây
Tốc độ tối đa237 km/h

Hệ truyền động

Công suất204 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 3000-4750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2498 cc
Mã động cơCVBA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén12.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính80.2 mm
Hành trình82.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.8 L
DT nước mát11.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension, Air suspension
Treo sauIndependent on trapezoidal lever, Air suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/60 R17
Mâm xe8J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5267 mm
Chiều rộng1949 mm
Rộng (gương)2111 mm
Chiều cao1471 mm
Chiều dài cơ sở3122 mm
Khoảng nhô trước1003 mm
Khoảng nhô sau1142 mm
Chiều rộng cơ sở trước1644 mm
Chiều rộng cơ sở sau1635 mm
Đường kính quay vòng12.7 m
Hệ số cản gió0.26 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1995 kg
Trọng lượng toàn tải2420 kg
Cốp xe520 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.8 L/100km
Khí thải
CO₂211 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu82 L
US MPG27 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.