Skip to content
Audi A8 3.0 TDI V6 (240 Hp) quattro Tiptronic - xem

Audi A8 3.0 TDI V6 • 240 HP • quattro Tiptronic

Sedan8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2010-2014
240 HP
Công suất
210 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-60 mph6.4 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất240 HP tại 3550 vòng/phút
Mô-men xoắn550 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2967 cc
Mã động cơCPNA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén16.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình91.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.4 L
DT nước mát11.5 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer, Air suspension
Treo sauIndependent on trapezoidal lever, Air suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 356 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 330 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp255/45 R19; 265/40 R20
Mâm xe9J x 19; 9J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5267 mm
Chiều rộng1949 mm
Rộng (gương)2111 mm
Chiều cao1471 mm
Chiều dài cơ sở3122 mm
Khoảng nhô trước1003 mm
Khoảng nhô sau1142 mm
Chiều rộng cơ sở trước1644 mm
Chiều rộng cơ sở sau1635 mm
Đường kính quay vòng12.7 m
Hệ số cản gió0.26 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2070 kg
Cốp xe510 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.4 L/100km
Khí thải
TC khí thảiULEV 2
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.