
Audi A8 4.2 TDI V8 • 350 HP • quattro Tiptronic
Sedan8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2010-2014
350 HP
Công suất
5.6 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.6 giây
0-60 mph5.3 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất350 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn800 Nm tại 1750-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4134 cc
Mã động cơCDSB
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston95.5 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu9.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát12.2 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent on trapezoidal lever
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/55 R18
Mâm xe8.0J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5267 mm
Chiều rộng1949 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2111 mm
Chiều cao1471 mm
Chiều dài cơ sở3122 mm
Khoảng nhô trước1003 mm
Khoảng nhô sau1142 mm
Chiều rộng cơ sở trước1644 mm
Chiều rộng cơ sở sau1635 mm
Đường kính quay vòng12.7 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.27 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2045 kg
Trọng lượng toàn tải2670 kg
Cốp xeDung tích cốp xe510 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa906 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.3 L/100km
Ngoài đô thị6.2 L/100km
Đường hỗn hợp7.8 L/100km
Khí thải
CO₂204 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)2300 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2300 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo95 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.