Skip to content
Audi A8 6.3 FSI W12 (500 Hp) quattro Tiptronic - xem

Audi A8 6.3 FSI W12 • 500 HP • quattro Tiptronic

Sedan8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2013-2017
500 HP
Công suất
4.7 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.7 giây
0-60 mph4.5 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất500 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn625 Nm tại 4750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6299 cc
Mã động cơCTNA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ W
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu11.2 L
DT nước mát15 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent on trapezoidal lever
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp255/45 R19
Mâm xe9.0J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5265 mm
Chiều rộng1949 mm
Rộng (gương)2111 mm
Chiều cao1471 mm
Chiều dài cơ sở3122 mm
Khoảng nhô trước1000 mm
Khoảng nhô sau1143 mm
Chiều rộng cơ sở trước1644 mm
Chiều rộng cơ sở sau1635 mm
Đường kính quay vòng12.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2075 kg
Trọng lượng toàn tải2675 kg
Cốp xe520 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị15.7 L/100km
Ngoài đô thị8.7 L/100km
Đường hỗn hợp11.3 L/100km
Khí thải
CO₂264 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu82 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2300 kg
Tải kéo (12%)2300 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.