
Audi A8 50 TDI V6 • 286 HP • Mild Hybrid quattro tiptronic
Sedan8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2017-2021
286 HP
Công suất
5.9 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hiệu suất
0-100 km/h5.9 giây
0-60 mph5.6 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất286 HP tại 3750-4000 vòng/phút
Mô-men xoắn600 Nm tại 1250-3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2967 cc
Mã động cơEA897evo2 / DDVC
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston91.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát12.9 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)0.5 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin48 V
Vị trí pinVị trí pinDưới cốp xe
Vị trí mô-tơFront, Longitudinal
Công suất mô-tơ 18 HP
Mô-men mô-tơ 160 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Trước, Dọc
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension, Air suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/60 R17; 235/55 R18; 255/45 R19; 265/40 R20
Mâm xe8J x 17; 8J x 18; 9J x 19; 9J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5302 mm
Chiều rộng1945 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2130 mm
Chiều cao1485 mm
Chiều dài cơ sở3128 mm
Khoảng nhô trước989 mm
Khoảng nhô sau1185 mm
Chiều rộng cơ sở trước1644 mm
Chiều rộng cơ sở sau1633 mm
Đường kính quay vòng12.9 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.26 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2000 kg
Trọng lượng toàn tải2700 kg
Cốp xeDung tích cốp xe505 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)7.0-7.7 L/100km
Đường hỗn hợp7.0-7.7 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)182-200 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-TEMP-EVAP-ISC
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu72 L
US MPG34 - 31 mpg
UK MPG40 - 37 mpg
km/lít14 - 13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)2300 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2300 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo95 kg
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới14 °
Góc thoátGóc thoát13.7 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.