
Audi A8 60 TDI V8 • 435 HP • Mild Hybrid quattro tiptronic
Sedan8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2017-2021
435 HP
Công suất
4.4 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hiệu suất
0-100 km/h4.4 giây
0-60 mph4.2 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất435 HP tại 3750-4750 vòng/phút
Mô-men xoắn900 Nm tại 1250-3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3956 cc
Mã động cơCVXB
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén16:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston91.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu8.8 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension, Air suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
4WSĐánh lái 4 bánhCó (4WS, lái chủ động bánh sau)
LốpKích cỡ lốp255/45 R19; 265/40 R20; 265/35 R21
Mâm xe9J x 19; 9J x 20; 9J x 21
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS, Đánh lái 4 bánh
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5302 mm
Chiều rộng1945 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2130 mm
Chiều cao1485 mm
Chiều dài cơ sở3128 mm
Khoảng nhô trước989 mm
Khoảng nhô sau1185 mm
Chiều rộng cơ sở trước1644 mm
Chiều rộng cơ sở sau1633 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2210 kg
Trọng lượng toàn tải2950 kg
Cốp xeDung tích cốp xe505 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)7.2 L/100km
Đường hỗn hợp7.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)189-190 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)190 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-TEMP-EVAP-ISC
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu82 L
US MPG33 mpg
UK MPG39 mpg
km/lít14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)2300 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2300 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo95 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.