Skip to content
Audi Cabriolet 2.0 E (115 Hp) - xem

Audi Cabriolet 2.0 E • 115 HP

Cabriolet5 cấp số sànDẫn động cầu trước1995-2001
115 HP
Công suất
12.9 giây
0-100 km/h
187 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.9 giây
0-60 mph12.3 giây
Tốc độ tối đa187 km/h

Hệ truyền động

Công suất115 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn165 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơABK
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính82.5 mm
Hành trình92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3 L
DT nước mát6.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/65 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4366 mm
Chiều rộng1716 mm
Chiều cao1379 mm
Chiều dài cơ sở2556 mm
Chiều rộng cơ sở trước1453 mm
Chiều rộng cơ sở sau1447 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Hệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1350 kg
Trọng lượng toàn tải1750 kg
Cốp xe230 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.9 L/100km
Ngoài đô thị7.8 L/100km
Đường hỗn hợp9.7 L/100km
Khí thải
CO₂231 g/km
TC khí thảiEuro 2
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)640 kg
Tải kéo (8%)1000 kg
Tải kéo (12%)1000 kg
Móc kéo50 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.