Skip to content
Audi Coupe GL 1.6 (75 Hp) - xem

Audi Coupe GL 1.6 • 75 HP

Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu trước1980-1984
75 HP
Công suất
13.8 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.8 giây
0-60 mph13.1 giây
Tốc độ tối đa160 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn119 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1588 cc
Mã động cơYN
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính79.5 mm
Hành trình80 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4349 mm
Chiều rộng1682 mm
Chiều cao1350 mm
Chiều dài cơ sở2542 mm
Chiều rộng cơ sở trước1400 mm
Chiều rộng cơ sở sau1420 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Hệ số cản gió0.39 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải950 kg
Trọng lượng toàn tải1410 kg
Cốp xe494 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.