
Audi Coupe GL 1.6 • 75 HP • Automatic
Coupe3 cấp tự độngDẫn động cầu trước1980-1984
75 HP
Công suất
15.9 giây
0-100 km/h
156 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h15.9 giây
0-60 mph15.1 giây
Tốc độ tối đa156 km/h
Hệ truyền động
Công suất75 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn119 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1588 cc
Mã động cơYN
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén8.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh79.5 mm
Hành trìnhHành trình piston80 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4349 mm
Chiều rộng1682 mm
Chiều cao1350 mm
Chiều dài cơ sở2542 mm
Chiều rộng cơ sở trước1400 mm
Chiều rộng cơ sở sau1420 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.39 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải975 kg
Trọng lượng toàn tải1410 kg
Cốp xeDung tích cốp xe494 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số3 cấp tự động
Số cấp3
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.