
Audi Coupe GT 5E 2.2 • 130 HP
Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu trước1980-1984
130 HP
Công suất
8.7 giây
0-100 km/h
196 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.7 giây
0-60 mph8.3 giây
Tốc độ tối đa196 km/h
Hệ truyền động
Công suất130 HP tại 5900 vòng/phút
Mô-men xoắn171 Nm tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2144 cc
Mã động cơKE, KL
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh79.5 mm
Hành trìnhHành trình piston86.4 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp185/60 R14
Mâm xe14"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4349 mm
Chiều rộng1682 mm
Chiều cao1350 mm
Chiều dài cơ sở2542 mm
Chiều rộng cơ sở trước1400 mm
Chiều rộng cơ sở sau1420 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.39 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1020 kg
Trọng lượng toàn tải1480 kg
Cốp xeDung tích cốp xe494 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.