Skip to content
Audi Coupe GT 2.2i (136 Hp) - xem

Audi Coupe GT 2.2i • 136 HP

Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu trước1984-1988
136 HP
Công suất
8.6 giây
0-100 km/h
202 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.6 giây
0-60 mph8.2 giây
Tốc độ tối đa202 km/h

Hệ truyền động

Công suất136 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn186 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2226 cc
Mã động cơKV, HY
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính81 mm
Hành trình86.4 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mát8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp185/60 R14
Mâm xe14"

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4421 mm
Chiều rộng1682 mm
Chiều cao1350 mm
Chiều dài cơ sở2538 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1403 mm
Chiều rộng cơ sở sau1407 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1060 kg
Trọng lượng toàn tải1520 kg
Cốp xe443 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)560 kg
Tải kéo (8%)1400 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.