
Audi Coupe 2.0 • 115 HP
Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu trước1988-1991
115 HP
Công suất
10.9 giây
0-100 km/h
196 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.9 giây
0-60 mph10.4 giây
Tốc độ tối đa196 km/h
Hệ truyền động
Công suất115 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn165 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơAAD
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.5 mm
Hành trìnhHành trình piston92.8 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp195/65 R15
Mâm xe15"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4366 mm
Chiều rộng1716 mm
Chiều cao1375 mm
Chiều dài cơ sở2556 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1446 mm
Chiều rộng cơ sở sau1447 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1150 kg
Cốp xeDung tích cốp xe280 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa960 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG29 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.