Skip to content
Audi Coupe 2.0 16V (140 Hp) - xem

Audi Coupe 2.0 16V • 140 HP

Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu trước1991-1996
140 HP
Công suất
9.4 giây
0-100 km/h
207 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.4 giây
0-60 mph8.9 giây
Tốc độ tối đa207 km/h

Hệ truyền động

Công suất140 HP tại 5900 vòng/phút
Mô-men xoắn185 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơACE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82.5 mm
Hành trình92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3 L
DT nước mát6.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/60 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4366 mm
Chiều rộng1716 mm
Rộng (gương)1930 mm
Chiều cao1375 mm
Chiều dài cơ sở2556 mm
Khoảng nhô trước911 mm
Khoảng nhô sau899 mm
Chiều rộng cơ sở trước1446 mm
Chiều rộng cơ sở sau1447 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1270 kg
Trọng lượng toàn tải1690 kg
Cốp xe295 L
Cốp tối đa977 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.8 L/100km
Ngoài đô thị5.9 L/100km
Đường hỗn hợp8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
US MPG29 mpg
UK MPG35 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.