Skip to content
Audi Coupe 2.6 V6 E (150 Hp) quattro - xem

Audi Coupe 2.6 V6 E • 150 HP • quattro

Coupe5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1991-1996
150 HP
Công suất
9.5 giây
0-100 km/h
212 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.5 giây
0-60 mph9 giây
Tốc độ tối đa212 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn225 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2598 cc
Mã động cơABC
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính82.5 mm
Hành trình81 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5 L
DT nước mát8.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/60 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4366 mm
Chiều rộng1716 mm
Rộng (gương)1930 mm
Chiều cao1370 mm
Chiều dài cơ sở2549 mm
Khoảng nhô trước911 mm
Khoảng nhô sau899 mm
Chiều rộng cơ sở trước1446 mm
Chiều rộng cơ sở sau1437 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1400 kg
Trọng lượng toàn tải1860 kg
Cốp xe230 L
Cốp tối đa912 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG23 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.