
Audi e-tron 50 71 kWh • 313 HP • quattro
Coupe1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-2022
313 HP
Công suất
6.8 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h6.8 giây
0-60 mph6.5 giây
Tốc độ tối đa190 km/h
Hệ truyền động
Công suất313 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)71 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)64 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống313 HP
Mô-men hệ thống540 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Loại mô-tơ 1Không đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Loại mô-tơ 2Không đồng bộ
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)351 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)25.5 kWh/100km
Tiêu thụ NEDCTiêu thụ (NEDC)23.5 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer, Air suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp255/55 R19; 255/50 R20; 265/45 R21
Mâm xe8.5J x 19; 9J x 20; 9.5J x 21
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4901 mm
Chiều rộng1935 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2189 mm
Chiều cao1616 mm
Chiều dài cơ sở2928 mm
Khoảng nhô trước928 mm
Khoảng nhô sau1045 mm
Chiều rộng cơ sở trước1655 mm
Chiều rộng cơ sở sau1655 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.25 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2370 kg
Trọng lượng toàn tải3040 kg
Cốp xeDung tích cốp xe615 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1665 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)1800 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1800 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo80 kg
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới15.3 °
Góc thoátGóc thoát21.5 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.