
Audi e-tron S 95 kWh • 503 HP • quattro
Coupe1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-2022
503 HP
Công suất
4.5 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h4.5 giây
0-60 mph4.3 giây
Tốc độ tối đa210 km/h
Hệ truyền động
Công suất503 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)95 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)86 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin397 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống503 HP
Mô-men hệ thống973 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1213 HP
Mô-men mô-tơ 1355 Nm
Loại mô-tơ 1Không đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Công suất mô-tơ 2188 HP
Mô-men mô-tơ 2309 Nm
Loại mô-tơ 2Không đồng bộ
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)378 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)28.1 kWh/100km
Tiêu thụ NEDCTiêu thụ (NEDC)26 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer, Air suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 400 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp285/45 R20; 285/40 R21; 285/35 R22
Mâm xe10J x 20; 10.5J x 21; 10.5J x 22
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4902 mm
Chiều rộng1976 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2189 mm
Chiều cao1615 mm
Chiều dài cơ sở2928 mm
Khoảng nhô trước928 mm
Khoảng nhô sau1046 mm
Khoảng sáng gầm xe172 mm
Chiều rộng cơ sở trước1683 mm
Chiều rộng cơ sở sau1683 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.26 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2620 kg
Trọng lượng toàn tải3245 kg
Cốp xeDung tích cốp xe615 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1665 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới15.4 °
Góc thoátGóc thoát20 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc13.8 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước300 mm
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)1800 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1800 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo80 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.