
Audi Q2 1.0 TFSI • 116 HP
SUV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2016-2020
116 HP
Công suất
10.7 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.7 giây
0-60 mph10.2 giây
Tốc độ tối đa190 km/h
Hệ truyền động
Công suất116 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 2000-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơCHZJ
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4191 mm
Chiều rộng1794 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2009 mm
Chiều cao1508 mm
Chiều dài cơ sở2601 mm
Chiều rộng cơ sở trước1547 mm
Chiều rộng cơ sở sau1541 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe405 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1050 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.1-5.3 L/100km
Khí thải
CO₂121 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG46 - 44 mpg
UK MPG55 - 53 mpg
km/lít20 - 19 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.