Skip to content
Audi Q2 35 TDI (150 Hp) S tronic - xem

Audi Q2 35 TDI • 150 HP • S tronic

SUV7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2016-2020
150 HP
Công suất
8.5 giây
0-100 km/h
211 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.5 giây
0-60 mph8.1 giây
Tốc độ tối đa211 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 3500-4000 vòng/phút
Mô-men xoắn340 Nm tại 1750-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơDFGA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mát8 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/60 R16; 215/60 R16; 215/55 R17; 215/50 R18; 235/40 R19
Mâm xe6J x 16; 6.5J x 16; 7J x 17; 7J x 18; 8J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4191 mm
Chiều rộng1794 mm
Rộng (gương)2009 mm
Chiều cao1508 mm
Chiều dài cơ sở2601 mm
Khoảng nhô trước828 mm
Khoảng nhô sau762 mm
Chiều rộng cơ sở trước1547 mm
Chiều rộng cơ sở sau1541 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1390 kg
Trọng lượng toàn tải1980 kg
Cốp xe405 L
Tải nóc60 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP5.5-6.0 L/100km
Đường hỗn hợp5.5-6.0 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP145-158 g/km
TC khí thảiEuro 6d-Temp
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG43 - 39 mpg
UK MPG51 - 47 mpg
km/lít18 - 17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)730 kg
Tải kéo (8%)1800 kg
Tải kéo (12%)1600 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.