Skip to content
Audi Q2 30 TDI (116 Hp) - xem

Audi Q2 30 TDI • 116 HP

SUV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2020-nay
116 HP
Công suất
9.9 giây
0-100 km/h
202 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.9 giây
0-60 mph9.4 giây
Tốc độ tối đa202 km/h

Hệ truyền động

Công suất116 HP tại 2750-4250 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 1600-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơDTR
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.5 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/60 R16; 215/55 R17; 215/50 R18; 235/40 R19
Mâm xe16"; 17"; 18"; 19"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4208 mm
Chiều rộng1794 mm
Rộng (gương)2009 mm
Chiều cao1508 mm
Chiều dài cơ sở2601 mm
Khoảng nhô trước830 mm
Khoảng nhô sau777 mm
Chiều rộng cơ sở trước1546 mm
Chiều rộng cơ sở sau1542 mm
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1365 kg
Trọng lượng toàn tải1940 kg
Cốp xe405 L
Cốp tối đa1050 L
Tải nóc60 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.3-4.5 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC119 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG55 - 52 mpg
UK MPG66 - 63 mpg
km/lít23 - 22 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)720 kg
Tải kéo (8%)1700 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.