Skip to content
Audi Q4 e-tron 45 82 kWh (286 Hp) - xem

Audi Q4 e-tron 45 82 kWh • 286 HP

SUV1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2021-nay
286 HP
Công suất
6.7 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h6.7 giây
0-60 mph6.4 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất286 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)82 kWh
Pin (Thực)77 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống286 HP
Mô-men hệ thống545 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Mô-men mô-tơ 1545 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)562 km
Tiêu thụ WLTP18.6 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 235/55 R19; 235/50 R20; 235/45 R21, Lốp sau: 255/50 R19; 255/45 R20; 255/40 R21
Mâm xeMâm trước: 8.0J x 19; 8.0J x 20; 8.5J x 21, Mâm sau: 8.0J x 19; 9.0J x 20; 9.0J x 21
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4588 mm
Chiều rộng1865 mm
Rộng (gương)2108 mm
Chiều cao1614 mm
Chiều dài cơ sở2764 mm
Khoảng nhô trước854 mm
Khoảng nhô sau970 mm
Chiều rộng cơ sở trước1587 mm
Chiều rộng cơ sở sau1565 mm
Đường kính quay vòng10.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2070 kg
Trọng lượng toàn tải2660 kg
Cốp xe535 L
Cốp tối đa1460 L
Tải nóc75 kg

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)1200 kg
Tải kéo (12%)1000 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.