
Audi Q4 e-tron 55 82 kWh • 340 HP • quattro
SUV1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2021-nay
340 HP
Công suất
5.4 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h5.4 giây
0-60 mph5.1 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất340 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)82 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)77 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống340 HP
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Mô-men mô-tơ 1545 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
Mô-men mô-tơ 2134 Nm
Loại mô-tơ 2Không đồng bộ
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)537 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)18.9 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 235/55 R19; 235/50 R20; 235/45 R21, Lốp sau: 255/50 R19; 255/45 R20; 255/40 R21
Mâm xeMâm trước: 8.0J x 19; 8.0J x 20; 8.5J x 21, Mâm sau: 8.0J x 19; 9.0J x 20; 9.0J x 21
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4588 mm
Chiều rộng1865 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2108 mm
Chiều cao1614 mm
Chiều dài cơ sở2764 mm
Khoảng nhô trước854 mm
Khoảng nhô sau970 mm
Chiều rộng cơ sở trước1587 mm
Chiều rộng cơ sở sau1565 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2160 kg
Trọng lượng toàn tải2750 kg
Cốp xeDung tích cốp xe535 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1460 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)1400 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1200 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.