
Audi Q5 e-tron 40 83.4 kWh • 204 HP
SUV1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2022-nay
204 HP
Công suất
9.3 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h9.3 giây
0-60 mph8.8 giây
Tốc độ tối đa160 km/h
Hệ truyền động
Công suất204 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)83.4 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium niken mangan coban oxit (Li-NMC)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống204 HP
Mô-men hệ thống310 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1204 HP
Mô-men mô-tơ 1310 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
Tiêu thụTiêu thụ năng lượng15.9 kWh/100km
Tầm hoạt động560 km
Tầm hoạt động347.97 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 235/55 R19; 235/50 R20; 235/45 R21, Lốp sau: 255/50 R19; 265/45 R20; 265/40 R21
Mâm xe19"; 20"; 21"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4876 mm
Chiều rộng1860 mm
Chiều cao1675 mm
Chiều dài cơ sở2965 mm
Chiều rộng cơ sở trước1587 mm
Chiều rộng cơ sở sau1563 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2325 kg
Trọng lượng toàn tải2885 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1776 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới17 °
Góc thoátGóc thoát20 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.