Skip to content
Audi Q6 e-tron 100 kWh (456 Hp) quattro - other

Audi Q6 e-tron 100 kWh • 456 HP • quattro

SUV1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2024-nay
456 HP
Công suất
5.1 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h5.1 giây
0-60 mph4.9 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất456 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)100 kWh
Pin (Thực)94.4 kWh
CN pinLithium niken mangan coban oxit (Li-NMC)
Điện áp pin800 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống456 HP
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
Loại mô-tơ 2Không đồng bộ
Vị trí mô-tơ 2Cầu trước, đặt ngang
Tiêu thụ21.2 kWh/100km
Tầm hoạt động494 km
Tầm hoạt động306.96 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 235/60 R19; 255/55 R19, Lốp sau: 255/50 R20; 285/45 R20
Mâm xeMâm trước: 19, Mâm sau: 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4771 mm
Chiều rộng1939 mm
Rộng (gương)2193 mm
Chiều cao1692 mm
Chiều dài cơ sở2889 mm
Khoảng nhô trước906 mm
Khoảng nhô sau976 mm
Khoảng sáng gầm xe211 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Hệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2390 kg
Cốp xe526 L
Cốp tối đa1529 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
TC khí thảiZEV
Bình nhiên liệu & Thay thế

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1996 kg
Móc kéo181 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.