
Audi Q6 e-tron performance 100 kWh • 326 HP
SUV1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2024-nay
326 HP
Công suất
6.6 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h6.6 giây
0-60 mph6.3 giây
Tốc độ tối đa210 km/h
Hệ truyền động
Công suất326 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)100 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)94.9 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium niken mangan coban oxit (Li-NMC)
Điện áp pin800 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống326 HP
Mô-men hệ thống485 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1326 HP
Mô-men mô-tơ 1485 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)641 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)19.2 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer, Air Suspension - Optional
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer, Air Suspension - Optional
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 350 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 330 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 235/65 R18; 235/60 R19; 255/50 R20; 255/45 R21, Lốp sau: 255/60 R18; 255/55 R19; 285/45 R20; 285/40 R21
Mâm xeMâm trước: 8J x 18; 8J x 19; 8.5J x 20; 9J x 21, Mâm sau: 9J x 18; 9J x 19; 10J x 20; 10J x 21
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4771 mm
Chiều rộng1939 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2193 mm
Chiều cao1685 mm
Chiều dài cơ sở2889 mm
Khoảng nhô trước906 mm
Khoảng nhô sau976 mm
Chiều rộng cơ sở trước1661 mm
Chiều rộng cơ sở sau1640 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2200 kg
Trọng lượng toàn tải2815 kg
Cốp xeDung tích cốp xe526 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1529 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)2000 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2000 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo100 kg
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới18 °
Góc thoátGóc thoát25.7 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.