Skip to content
Audi Q6 e-tron 100 kWh (388 Hp) quattro - rear

Audi Q6 e-tron 100 kWh • 388 HP • quattro

SUV1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2024-nay
388 HP
Công suất
5.9 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h5.9 giây
0-60 mph5.6 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất388 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)100 kWh
Pin (Thực)94.9 kWh
CN pinLithium niken mangan coban oxit (Li-NMC)
Điện áp pin800 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống388 HP
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Mô-men mô-tơ 1580 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
Mô-men mô-tơ 2275 Nm
Loại mô-tơ 2Không đồng bộ
Vị trí mô-tơ 2Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)636 km
Tiêu thụ WLTP18.9 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer, Air Suspension - Optional
Treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer, Air Suspension - Optional
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 350 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 350 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 235/65 R18; 235/60 R19; 255/50 R20; 255/45 R21, Lốp sau: 255/60 R18; 255/55 R19; 285/45 R20; 285/40 R21
Mâm xeMâm trước: 8J x 18; 8J x 19; 8.5J x 20; 9J x 21, Mâm sau: 9J x 18; 9J x 19; 10J x 20; 10J x 21
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4771 mm
Chiều rộng1939 mm
Rộng (gương)2193 mm
Chiều cao1648 mm
Chiều dài cơ sở2889 mm
Khoảng nhô trước906 mm
Khoảng nhô sau976 mm
Chiều rộng cơ sở trước1661 mm
Chiều rộng cơ sở sau1646 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2325 kg
Trọng lượng toàn tải2940 kg
Cốp xe511 L
Cốp tối đa1373 L
Tải nóc75 kg

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2400 kg
Tải kéo (12%)2400 kg
Móc kéo100 kg

Thông số bổ sung

Góc tới18 °
Góc thoát25.7 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.