
Audi Q6 e-tron 107 kWh • 279 HP
SUV1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2025-nay
279 HP
Công suất
6.3 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h6.3 giây
0-60 mph6 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Hệ truyền động
Công suất279 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)107 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium niken mangan coban oxit (Li-NMC)
Điện áp pin800 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống279 HP
Mô-men hệ thống460 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1279 HP
Mô-men mô-tơ 1460 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 1TZ210XYECC
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
Tiêu thụTiêu thụ năng lượng15.9 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Independent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 255/50 R20; 255/45 R21, Lốp sau: 285/45 R20; 285/40 R21
Mâm xeMâm trước: 8.5J x 20; 9J x 21, Mâm sau: 10J x 20; 10J x 21
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4884 mm
Chiều rộng1965 mm
Chiều dài cơ sở2995 mm
Chiều rộng cơ sở trước1671 mm
Chiều rộng cơ sở sau1658 mm
Đường kính quay vòng12.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2366 kg
Cốp xeDung tích cốp xe526 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới15 °
Góc thoátGóc thoát21 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.