Skip to content
Audi Q7 3.6 FSI V6 (280 Hp) quattro - xem

Audi Q7 3.6 FSI V6 • 280 HP • quattro

SUV6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2005-2009
280 HP
Công suất
8.3 giây
0-100 km/h
225 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.3 giây
0-60 mph7.9 giây
Tốc độ tối đa225 km/h

Hệ truyền động

Công suất280 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn360 Nm tại 2500-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3597 cc
Mã động cơBHK
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén12:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính89 mm
Hành trình96.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu8.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp235/60 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5086 mm
Chiều rộng1983 mm
Rộng (gương)2177 mm
Chiều cao1737 mm
Chiều dài cơ sở3002 mm
Khoảng nhô trước965 mm
Khoảng nhô sau1119 mm
Khoảng sáng gầm xe205 mm
Chiều rộng cơ sở trước1651 mm
Chiều rộng cơ sở sau1676 mm
Đường kính quay vòng12 m
Hệ số cản gió0.37 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2195 kg
Trọng lượng toàn tải2890 kg
Cốp xe775 L
Cốp tối đa2035 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị18.1 L/100km
Ngoài đô thị10 L/100km
Đường hỗn hợp12.9 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu100 L
US MPG18 mpg
UK MPG22 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.