Skip to content
Audi Q8 60 TFSI e V6 (462 Hp) Plug-in Hybrid quattro tiptronic - xem

Audi Q8 60 TFSI e V6 • 462 HP • Plug-in Hybrid quattro tiptronic

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-2023
462 HP
Công suất
5.4 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)

Hiệu suất

0-100 km/h5.4 giây
0-60 mph5.1 giây
Tốc độ tối đa240 km/h

Hệ truyền động

Công suất462 HP tại 5300-6400 vòng/phút
Mô-men xoắn450 Nm tại 1340-5300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2995 cc
Mã động cơDCBE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén11.2:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84.5 mm
Hành trình89 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7.2 L
DT nước mát20.7 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)17.9 kWh
Pin (Thực)14.4 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinDưới cốp xe
Công suất hệ thống462 HP
Mô-men hệ thống700 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 1136 HP
Mô-men mô-tơ 1400 Nm
Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
T.HĐ (WLTP)45 km
T.HĐ (NEDC)56 km
Tốc độ (EV)135 km/h
Tiêu thụ WLTP22.9 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer, Air suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp265/55 R19; 275/50 R20; 285/45 R21; 285/40 R22
Mâm xe8.5J x 19; 9J x 20; 10J x 21; 10J x 22
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5006 mm
Chiều rộng1995 mm
Rộng (gương)2190 mm
Chiều cao1701 mm
Chiều dài cơ sở2995 mm
Chiều rộng cơ sở trước1679 mm
Chiều rộng cơ sở sau1691 mm
Đường kính quay vòng13.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2440 kg
Trọng lượng toàn tải3055 kg
Cốp xe505 L
Cốp tối đa1625 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP2.7-2.8 L/100km
Đường hỗn hợp2.7-2.8 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP62-63 g/km
CO₂ NEDC63 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG87 - 84 mpg
UK MPG105 - 101 mpg
km/lít37 - 36 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)3500 kg
Tải kéo (12%)3500 kg
Móc kéo140 kg

Thông số bổ sung

Góc tới25.5 °
Góc thoát26.1 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.