Skip to content
Audi Q8 e-tron 55 114 kWh (408 Hp) quattro - xem

Audi Q8 e-tron 55 114 kWh • 408 HP • quattro

SUV1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2022-nay
408 HP
Công suất
5.6 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h5.6 giây
0-60 mph5.3 giây
Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất408 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)114 kWh
Pin (Thực)106 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống408 HP
Mô-men hệ thống664 Nm
T.HĐ (WLTP)582 km
Tiêu thụ WLTP24.4 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension, Air suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 375 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 350 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp255/55 R19
Mâm xe8.5J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4915 mm
Chiều rộng1937 mm
Rộng (gương)2189 mm
Chiều cao1633 mm
Chiều dài cơ sở2928 mm
Khoảng nhô trước936 mm
Khoảng nhô sau1051 mm
Chiều rộng cơ sở trước1655 mm
Chiều rộng cơ sở sau1655 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Hệ số cản gió0.27 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2510 kg
Trọng lượng toàn tải3180 kg
Cốp xe569 L
Cốp tối đa1637 L
Tải nóc75 kg

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)1800 kg
Tải kéo (12%)1800 kg
Móc kéo80 kg

Thông số bổ sung

Góc tới15 °
Góc thoát21 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.