
Audi Quattro 2.1 Turbo • 200 HP
Coupe5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1980-1991
200 HP
Công suất
7.3 giây
0-100 km/h
221 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.3 giây
0-60 mph6.9 giây
Tốc độ tối đa221 km/h
Hệ truyền động
Công suất200 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn285 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2144 cc
Mã động cơWR
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén7:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh79.5 mm
Hành trìnhHành trình piston86.4 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp205/60 R15
Mâm xe15"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4404 mm
Chiều rộng1723 mm
Chiều cao1344 mm
Chiều dài cơ sở2524 mm
Khoảng sáng gầm xe115 mm
Chiều rộng cơ sở trước1416 mm
Chiều rộng cơ sở sau1494 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.39 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1290 kg
Trọng lượng toàn tải1760 kg
Cốp xeDung tích cốp xe330 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị15.4 L/100km
Ngoài đô thị7.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.