Skip to content
Audi R8 5.2 FSI V10 (525 Hp) quattro S tronic - xem

Audi R8 5.2 FSI V10 • 525 HP • quattro S tronic

Coupe7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2012-2015
525 HP
Công suất
3.8 giây
0-100 km/h
311 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h3.8 giây
0-60 mph3.6 giây
Tốc độ tối đa311 km/h

Hệ truyền động

Công suất525 HP tại 8000 vòng/phút
Mô-men xoắn530 Nm tại 6500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5204 cc
Mã động cơCTYA
Bố trí động cơSau, Dọc
Xi-lanh10
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén12.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84.5 mm
Hành trình92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu8.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/35 R19; 295/30 R19
Mâm xe8.5J x 19; 11J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4440 mm
Chiều rộng1929 mm
Rộng (gương)2029 mm
Chiều cao1244 mm
Chiều dài cơ sở2650 mm
Khoảng nhô trước1007 mm
Khoảng nhô sau783 mm
Chiều rộng cơ sở trước1638 mm
Chiều rộng cơ sở sau1595 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Hệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1745 kg
Trọng lượng toàn tải2045 kg
Cốp xe100 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị20.5 L/100km
Ngoài đô thị9.2 L/100km
Đường hỗn hợp13.3 L/100km
Khí thải
CO₂310 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG18 mpg
UK MPG21 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.