
Audi RS e-tron GT 93.4 kWh • 646 HP • quattro
Grand Tourer2 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2021-2024
646 HP
Công suất
3.3 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeGrand Tourer
Cửa4
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h3.3 giây
0-60 mph3.1 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất646 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)93.4 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)83.7 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin800 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống646 HP
Mô-men hệ thống830 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1238 HP
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Công suất mô-tơ 2456 HP
Loại mô-tơ 2Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)472 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)22.6 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone, Air suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
4WSĐánh lái 4 bánhCó (4WS, lái chủ động bánh sau)
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 245/45 R20; 265/35 R21, Lốp sau: 285/40 R20; 305/30 R21
Mâm xeMâm trước: 9J x 20; 9.5J x 21, Mâm sau: 11J x 20; 11.5J x 21
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS, Đánh lái 4 bánh
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4989 mm
Chiều rộng1964 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2158 mm
Chiều cao1414 mm
Chiều dài cơ sở2900 mm
Khoảng nhô trước1021 mm
Khoảng nhô sau1068 mm
Chiều rộng cơ sở trước1702 mm
Chiều rộng cơ sở sau1667 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.24 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2347 kg
Trọng lượng toàn tải2860 kg
Cốp xeDung tích cốp xe350 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số2 cấp tự động
Số cấp2
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới10.8 °
Góc thoátGóc thoát12.7 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.