Skip to content
Audi RS4 4.2 FSI V8 (450 Hp) quattro S tronic - xem

Audi RS4 4.2 FSI V8 • 450 HP • quattro S tronic

Wagon7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2012-2015
450 HP
Công suất
4.7 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.7 giây
0-60 mph4.5 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất450 HP tại 8250 vòng/phút
Mô-men xoắn430 Nm tại 4000-6000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4163 cc
Mã động cơCFSA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén12.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84.5 mm
Hành trình92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu9.7 L
DT nước mát9.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent on trapezoidal lever
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp265/35 R19
Mâm xe9J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4719 mm
Chiều rộng1850 mm
Chiều cao1416 mm
Chiều dài cơ sở2813 mm
Chiều rộng cơ sở trước1599 mm
Chiều rộng cơ sở sau1586 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Hệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1795 kg
Trọng lượng toàn tải2345 kg
Cốp xe490 L
Cốp tối đa1430 L
Tải nóc90 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14.6 L/100km
Ngoài đô thị8.5 L/100km
Đường hỗn hợp10.7 L/100km
Khí thải
CO₂249 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu61 L
US MPG22 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.