
Audi RS4 2.9 TFSI • 450 HP • quattro tiptronic
Wagon8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2017-2019
450 HP
Công suất
4.1 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.1 giây
0-60 mph3.9 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất450 HP tại 5700-6700 vòng/phút
Mô-men xoắn600 Nm tại 1900-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2894 cc
Mã động cơDECA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension, Independent coil spring
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Independent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp265/35 R19
Mâm xe9J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4781 mm
Chiều rộng1866 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2022 mm
Chiều cao1404 mm
Chiều dài cơ sở2826 mm
Khoảng nhô trước918 mm
Khoảng nhô sau1037 mm
Chiều rộng cơ sở trước1580 mm
Chiều rộng cơ sở sau1575 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1715 kg
Trọng lượng toàn tải2305 kg
Cốp xeDung tích cốp xe505 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa90 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.2 L/100km
Ngoài đô thị7.2 L/100km
Đường hỗn hợp8.8 L/100km
Khí thải
CO₂200 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L
US MPG27 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)2100 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1900 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo80 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.