Skip to content
Audi RS4 2.9 TFSI V6 (450 Hp) quattro tiptronic - xem

Audi RS4 2.9 TFSI V6 • 450 HP • quattro tiptronic

Wagon8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2019-nay
450 HP
Công suất
4.1 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.1 giây
0-60 mph3.9 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất450 HP tại 5700-6700 vòng/phút
Mô-men xoắn600 Nm tại 1900-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2894 cc
Mã động cơEA839 / DECA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84.5 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Audi Valvelift System
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7.6 L
DT nước mát14.7 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Independent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 375 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 330 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp265/35 R19; 275/30 R20
Mâm xe9J x 19; 9J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4782 mm
Chiều rộng1866 mm
Rộng (gương)2022 mm
Chiều dài cơ sở2826 mm
Khoảng nhô trước918 mm
Khoảng nhô sau1038 mm
Chiều rộng cơ sở trước1580 mm
Chiều rộng cơ sở sau1575 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Hệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1745 kg
Trọng lượng toàn tải2350 kg
Cốp xe495 L
Cốp tối đa1510 L
Tải nóc90 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP9.7-10.1 L/100km
Trong đô thị12.5 L/100km
Ngoài đô thị7.2 L/100km
Đường hỗn hợp9.7-10.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP218-229 g/km
TC khí thảiEuro 6d-TEMP-EVAP-ISC
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L
US MPG24 - 23 mpg
UK MPG29 - 28 mpg
km/lít10 - 10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2100 kg
Tải kéo (12%)1900 kg
Móc kéo80 kg

Thông số bổ sung

Góc tới17 °
Góc thoát12.6 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.