
Audi RS6 4.0 TFSI V8 performance • 605 HP • quattro tiptronic
Wagon8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2014-2018
605 HP
Công suất
3.7 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h3.7 giây
0-60 mph3.5 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất605 HP tại 6100-6800 vòng/phút
Mô-men xoắn750 Nm tại 2500-5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3993 cc
Mã động cơCWUC
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.3:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84.5 mm
Hành trìnhHành trình piston89 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu8.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát13 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer, Air suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent on trapezoidal lever, Air suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp275/35 R20; 285/30 R21
Mâm xe9.5J x 20; 9.5J x 21
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4979 mm
Chiều rộng1936 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2086 mm
Chiều cao1461 mm
Chiều dài cơ sở2915 mm
Khoảng nhô trước939 mm
Khoảng nhô sau1125 mm
Chiều rộng cơ sở trước1662 mm
Chiều rộng cơ sở sau1663 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1950 kg
Trọng lượng toàn tải2580 kg
Cốp xeDung tích cốp xe565 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1680 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.4 L/100km
Ngoài đô thị7.4 L/100km
Đường hỗn hợp9.6 L/100km
Khí thải
CO₂223 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG25 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)2100 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2100 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo85 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.