
Audi RS6 4.0 TFSI V8 • 600 HP • Mild Hybrid quattro Tiptronic COD
Wagon8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2019-2025
600 HP
Công suất
3.6 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hiệu suất
0-100 km/h3.6 giây
0-60 mph3.4 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất600 HP tại 6000-6250 vòng/phút
Mô-men xoắn800 Nm tại 2050-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3996 cc
Mã động cơDJP
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu9.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát12.1 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 420 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 370 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp275/35 ZR21 103Y XL
Mâm xe10.5J x 21
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4939 mm
Chiều rộng1886 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2110 mm
Chiều cao1467 mm
Chiều dài cơ sở2924 mm
Khoảng nhô trước920 mm
Khoảng nhô sau1095 mm
Chiều rộng cơ sở trước1668 mm
Chiều rộng cơ sở sau1650 mm
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.35 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2075 kg
Trọng lượng toàn tải2740 kg
Cốp xeDung tích cốp xe565 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1680 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị16.2 L/100km
Ngoài đô thị8.9 L/100km
Đường hỗn hợp11.5-11.7 L/100km
Khí thải
CO₂268 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-TEMP-EVAP-ISC
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu73 L
US MPG20 - 20 mpg
UK MPG25 - 24 mpg
km/lít9 - 9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2100 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo95 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.