
Audi RSQ8 4.0 TFSI V8 • 600 HP • Mild Hybrid quattro tiptronic COD
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2019-2024
600 HP
Công suất
3.8 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hiệu suất
0-100 km/h3.8 giây
0-60 mph3.6 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất600 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn800 Nm tại 2200-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3996 cc
Mã động cơDHU
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu9.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 420 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 370 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
4WSĐánh lái 4 bánhCó (4WS, lái chủ động bánh sau)
LốpKích cỡ lốp295/40 ZR22 112Y XL
Mâm xe10J x 22
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS, Đánh lái 4 bánh
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5012 mm
Chiều rộng1998 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2190 mm
Chiều cao1694 mm
Chiều dài cơ sở2998 mm
Khoảng nhô trước994 mm
Khoảng nhô sau1020 mm
Chiều rộng cơ sở trước1692 mm
Chiều rộng cơ sở sau1696 mm
Đường kính quay vòng12.3 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2315 kg
Trọng lượng toàn tải3015 kg
Cốp xeDung tích cốp xe605 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1755 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)13.7-14.2 L/100km
Trong đô thị17 L/100km
Ngoài đô thị9.3 L/100km
Đường hỗn hợp13.7-14.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)311-322 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-TEMP-EVAP-ISC
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu85 L
US MPG17 - 17 mpg
UK MPG21 - 20 mpg
km/lít7 - 7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)3500 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)3500 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo140 kg
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới18.1 °
Góc thoátGóc thoát23.2 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.