Skip to content
Audi S2 2.2i Turbo 20V (230 Hp) quattro - xem

Audi S2 2.2i Turbo 20V • 230 HP • quattro

Sedan6 cấp số sànDẫn động 4 bánh1992-1995
230 HP
Công suất
6 giây
0-100 km/h
246 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6 giây
0-60 mph5.7 giây
Tốc độ tối đa246 km/h

Hệ truyền động

Công suất230 HP tại 5900 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1950 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2226 cc
Mã động cơABY
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình86.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát8.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/55 R16
Mâm xe7J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4509 mm
Chiều rộng1695 mm
Rộng (gương)1930 mm
Chiều cao1386 mm
Chiều dài cơ sở2597 mm
Khoảng nhô trước963 mm
Khoảng nhô sau949 mm
Khoảng sáng gầm xe101 mm
Chiều rộng cơ sở trước1448 mm
Chiều rộng cơ sở sau1474 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1520 kg
Trọng lượng toàn tải1980 kg
Cốp xe430 L
Cốp tối đa712 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14 L/100km
Ngoài đô thị7.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu64 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)640 kg
Tải kéo (8%)1800 kg
Tải kéo (12%)1700 kg
Móc kéo50 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.