Skip to content
Audi S4 4.2i V8 (344 Hp) quattro - xem

Audi S4 4.2i V8 • 344 HP • quattro

Wagon6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2004-2008
344 HP
Công suất
5.8 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.8 giây
0-60 mph5.5 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất344 HP tại 7000 vòng/phút
Mô-men xoắn410 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4163 cc
Mã động cơBBK
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh5
Đường kính84.5 mm
Hành trình92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu9 L
DT nước mát12 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent on trapezoidal lever
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp235/40 R18
Mâm xe8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4586 mm
Chiều rộng1781 mm
Chiều cao1441 mm
Chiều dài cơ sở2651 mm
Chiều rộng cơ sở trước1516 mm
Chiều rộng cơ sở sau1512 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1720 kg
Trọng lượng toàn tải2270 kg
Cốp xe442 L
Cốp tối đa1354 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị19.6 L/100km
Ngoài đô thị9.8 L/100km
Đường hỗn hợp13.4 L/100km
Khí thải
CO₂322 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
US MPG18 mpg
UK MPG21 mpg
km/lít7 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)1700 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.